Được giới chuyên môn khen “tới tấp”, CPU Intel Core i7-12700k được đánh giá là con chip hiệu năng cao, sở hữu kiến trúc hoàn toàn mới. Đồng thời, phiên bản con chip này cũng được mở khóa (Unlocked) giúp người dùng có thể Overclock cải thiện tối đa sức mạnh hiệu năng. Sản phẩm phù hợp với người dùng gaming, Stream hay người thường xuyên phải làm việc với các phần mềm chuyên dụng.
Vài nét về CPU Intel Core i7-12700k
CPU Intel Core i7-12700k là con chip xử lý thế hệ thứ 12 của Intel (Alder Lake) trên nền Socket LGA 1700 với 12 nhân, 20 luồng được ra mắt vào tháng 11 năm 2021.
Được ra đời với kỳ vọng hiệu năng cao, CPU Core i7-12700k được phát triển với kiến trúc hoàn toàn mới – Intel Hyper-Threading, cho phép tăng hiệu quả lõi lên gấp đôi và cụ thể là 20 luồng. Đồng thời, Core i7-12700K cũng nổi bật với bộ nhớ đệm L3 25MB cho hoạt động ở tốc độ 3,6 GHz và cao nhất có thể lên đến 5 GHz, tùy thuộc vào khối lượng công việc người dùng.
Hơn thế nữa, CPU Core i7-12700k còn cho phép tự do điều chỉnh hệ số nhân mở khóa giúp đơn giản hóa quá trình ép xung và tạo cơ hội giúp người dùng dễ dàng quay số ở bất kỳ tần số ép xung nào.
CPU Intel Core i7-12700k là con chip xử lý thế hệ thứ 12 của Intel (Alder Lake) có 12 nhân, 20 luồng
Chi tiết hiệu năng CPU Intel Core i7-12700k
1. Hiệu năng mạnh mẽ với thông số khủng
Dựa trên các dữ liệu test từ phần mềm Sisisoftware Sandra nổi tiếng chạy thử CPU Intel Core i7 12700K trên cấu hình Desktop 16 GB RAM. Kết quả thu được cấu hình sử dụng RAM DDR5 với bus 4800 là một thông số rất “hiếm hoi” trên thị trường cũng như là một phần tính năng mới của CPU được phát triển trong đợt cuối năm 2021.
Được biết, đây đều là các thông số “biết nói” chứng minh hiệu năng của CPU Core i7 12700K mạnh cỡ nào. Cụ thể, bộ vi xử lý Core i7 12700K có 8 nhân hiệu năng cao có công nghệ Hyper Threading và 4 nhân tiết kiệm điện chạy đơn luồng. Điều này cho thấy ở phiên bản thử nghiệm, cấu hình cho xung nhịp cơ bản là 1.2 GHz và xung nhịp boost 3.4 GHz. Mặc dù phiên bản thử nghiệm chênh lệch với xung nhịp thực tế của Core i7 12700K đạt mức 5.1 GHz, thế nhưng với công nghệ 10nm thì mức xung nhịp này là điều hoàn toàn bạn có thể kỳ vọng.
Ngoài ra, bộ nhớ đệm L3 chia thành 2,75 MB cho các nhân hiệu năng cao và 3MB cho một nhóm nhân tiết kiệm điện.
2. Khả năng tương thích hoàn hảo với công nghệ mới
CPU Intel Core i7-12700K cho khả năng tương thích hoàn hảo với những chiếc mainboard mới nhất hiện nay như Z690, hay chuẩn RAM DDR5 với tốc độ vượt trội DDR4.
Theo đó, sự kết hợp “ăn ý” này được giới chuyên môn đánh giá cao về những bước tiến sức mạnh vượt trội sẽ mang lại nếu sử dụng trên một chiếc PC gaming hay đồ họa.
3. Tiền tố K
Với tiền tố K, i7-12700K được intel “ưu ái” trang bị thêm nhân đồ họa Intel® UHD Graphics 770 giúp con chip X2 sức mạnh, cho khả năng xử lý hình ảnh và đồ họa đỉnh hơn.
CPU Intel Core i7-12700K đã được nâng cấp gì?
Tổng quan lại, CPU Intel Core i7-12700K có khá nhiều nâng cấp như:
- Hỗ trợ PCI-E Gen 5 mới nhất cho băng thông gấp đôi Gen 4
- Nhân đồ họa tích hợp với UHD Graphics 770 nâng cao sức mạnh đồ họa, mang tới khả năng xuất hình đạt độ phân giải 8K.
- Sức mạnh được phân bổ đồng đều cho 2 nhân: Performance-cores & Efficient-cores với Performance-cores là nhân hiệu năng cao đảm nhận nhiệm vụ tính toán cần nhiều sức mạnh và Efficient-cores thì đảm nhận các nhiệm vụ ít sức mạnh hơn. Thay vào đó, Efficient-cores thúc đẩy sức mạnh tổng thể toàn hệ thống thay vì kiến trúc chỉ có 1 nhân xử lý toàn bộ các tác vụ như truyền thống.
CPU Intel Core i7-12700K có khá nhiều nâng cấp như: hỗ trợ PCI-E Gen 5, nhân đồ họa tích hợp UHD Graphics 770
CPU Intel Core i7-12700K phù hợp cho người dùng nào?
Là dòng con chip xử lý cao cấp nhà Intel, CPU Intel Core i7-12700K phù hợp với các tác vụ nặng, bộ PC cao cấp phục vụ mục đích gaming, Stream hay làm việc đồ họa và các phần mềm chuyên dụng.
Các thông số cơ bản sản phẩm
Để hiểu rõ hơn về con chip Core i7-12700K, người dùng có thể xem chi tiết các thông số về bộ nhớ, đồ họa xử lý, thông tin kỹ thuật CPU,… mà MyPC chúng tôi liệt kê sau:
1. Thông tin kỹ thuật CPU
Số hiệu Bộ xử lý: i7-12700K
Số lõi: 12
# of Performance-cores: 8
# of Efficient-cores: 4
Số luồng: 20
Tần số turbo tối đa: 5.00 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0: 5.00 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
Performance-core Base Frequency: 3.60 GHz
Efficient-core Base Frequency: 2.70 GHz
Bộ nhớ đệm: 25 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache: 12 MB
Processor Base Power: 125 W
Maximum Turbo Power: 190 W
2. Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) : 128 GB
Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 4800 MT/s | Up to DDR4 3200 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
Băng thông bộ nhớ tối đa: 76.8 GB/s
3. Đồ họa Bộ xử lý
Đồ họa bộ xử lý: Intel® UHD Graphics 770
Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa: 1.50 GHz
Đầu ra đồ họa: eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
Đơn Vị Thực Thi: 32
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) : 4096 x 2160 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) : 7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP – Integrated Flat Panel) : 5120 x 3200 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX*: 12
Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5
Multi-Format Codec Engines: 2
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Có
Công nghệ video HD rõ nét Intel®: Có
Số màn hình được hỗ trợ: 4
ID Thiết Bị: 0x4680
OpenCL* Support: 2.1
4. Các tùy chọn mở rộng
Direct Media Interface (DMI) Revision: 4.0
Max # of DMI Lanes: 8
Khả năng mở rộng: 1S Only
Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express: Up to 1×16+4, 2×8+4
Số cổng PCI Express tối đa: 20
5. Thông số gói
Hỗ trợ socket: FCLGA 1700
Cấu hình CPU tối đa: 1
Thông số giải pháp Nhiệt: PCG 2020A
JUNCTION: 100°C
Kích thước gói: 45.0 mm x 37.5 mm
6. Các công nghệ tiên tiến
Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.0
Intel® Thread Director: Có
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) : Có
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™: Có
Công Nghệ Intel® Speed Shift: Có
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0: Có
Công nghệ Intel® Turbo Boost: 2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®: Có
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) : Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) : Có
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng: Có
Intel® 64: Có
Bộ hướng dẫn: 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn: Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không: Có
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao: Có
Công nghệ theo dõi nhiệt: Có
Intel® Volume Management Device (VMD) : Có
7. Bảo mật & độ tin cậy
Intel® AES New Instructions: Có
Khóa bảo mật: Có
Intel® OS Guard: Có
Bit vô hiệu hoá thực thi: Có
Intel® Boot Guard: Có
Điều Khiển Thực Thi Theo Từng Chế Độ (MBE) : Có
Intel® Control-Flow Enforcement Technology: Có












Để lại một bình luận