CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200 (New Tray)

CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200 (New Tray)

Mô tả sản phẩm

  • Thế hệ: Intel i5 Gen 11 Rocket Lake
  • Socket: LGA1200
  • Số nhân/luồng: 6/12
  • Xung nhịp (Base): 2.6GHz/Boost 4.4GHz

4.990.000

Tiết kiệm 1.769.000

Bảo hành 36 tháng

Bảo hành 36 tháng

 KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

⭐ Giảm ngay 200k khi build PC
⭐ 
Giảm giá 10% khi mua linh kiện cho lần Đầu Tiên
⭐ 
Chính sách 1 đổi 1 trong 30 ngày đầu tiên sử dụng
⭐ Miễn Phí
 vận chuyển khu vực Hà Nội

Gọi đặt hàng: 0924 966 666 

TƯ VẤN LẮP ĐẶT SẢN PHẨM

MUA SẮM TẠI NGỌC NGUYỄN

CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

  • Giao hàng siêu tốc trong 2h
  • Giao hàng toàn quốc
  • Nhận hàng và thanh toán tại nhà

Đánh Giá CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-11400 là phiên bản nâng cấp của i5-10400 với xung nhịp tăng nhẹ và hiệu suất trên mỗi nhân được cải thiện. Với 6 nhân 12 luồng, đây là CPU có hiệu năng trên giá thành tốt nhất của Intel.

CPU Intel Core i5-11400

Thế Hệ Intel Core i Thứ 11 Có Nâng Cấp Gì?

  • Hỗ trợ PCI-E Gen 4 có băng thông gấp đôi Gen 3 ở thế hệ cũ
  • Nhân đồ họa tích hợp (trên các model không có ký tự F) UHD 750 mạnh hơn, có khả năng xuất hình đạt độ phân giải 5K.
  • Hỗ trợ tập lệnh AVX-512 tăng sức mạnh tính toán với khả năng xử lý dữ liễu cỡ lớn, cải thiện hiệu năng xử lý với các tác vụ giải mã, render, mã hoá và máy học (Deep Learning)

9

Tính Tương Thích

CPU Intel Core i5-11400 vẫn sử dụng socket LGA 1200 và có thể chạy được trên các bo mạch chủ H470, Z490 (sau khi update Bios) và các bo mạch chủ thế hệ mới H510, B560, Z590.

Intel Core i5 Dành Cho Ai?

Với 6 nhân 12 luồng và hiệu năng trên mỗi nhân được nâng cấp, Intel Core i5 sẽ phù hợp cho các bộ máy tầm trung, phục vụ mục đích Stream, Gaming hoặc làm việc với các phần mềm chuyên dụng.

9

thong-tin-cuoi-cung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Thông tin chung
Thế hệ sản phẩm Intel Core i5 Gen 11 Rocket Lake
Socket FCLGA1200
Tiến trình sản xuất 14nm
Số làn PCIE tối đa 20
Thông số kỹ thuật
Số lõi 6
Số luồng 12
Xung nhịp tối thiểu 2.6GHz
Xung nhịp tối đa 4.4GHz
Bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ 8GT/s
Thông tin bộ nhớ
Dung lượng RAM tối đa 128GB
Chuẩn RAM hỗ trợ DDR4 3200MHz
Hỗ Trợ RAM ECC Không
Số kênh RAM hỗ trợ Dual Channel
Điện năng
TDP 65W
Đồ họa
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 5120×3200
Hỗ trợ APIs DirectX: 12.1
OpenGL: 4.5
Số màn hình hỗ trợ 3
Bộ nhớ đồ họa hỗ trợ tối đa 64GB
Hỗ trợ đầu ra N/A
Công nghệ mở rộng
Công nghệ hỗ trợ – Intel Deep Learning Boost (Intel DL Boost)
– Intel Optane™ Memory Supported
– Intel Turbo Boost Technology 2.0
– Intel Hyper-Threading Technology
– Intel Virtualization Technology (VT-x)
– Intel Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
– Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
– Intel 64
– Instruction Set 64-bit
– Instruction Set Extensions Intel SSE4.1, Intel SSE4.2, Intel – AVX2, Intel AVX-512
– Idle States
– Enhanced Intel SpeedStep Technology
– Thermal Monitoring Technologies
– Intel Identity Protection Technology
– Intel Gaussian and Neural Accelerator 2.0
Công nghệ bảo mật – Intel AES New Instructions
– Secure Key
– Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
– Intel OS Guard
– Execute Disable Bit
– Intel Boot Guard
Công nghệ video – Intel Quick Sync Video
– Intel InTru™ 3D Technology
– Intel Clear Video HD Technology
– Intel Clear Video Technology

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông tin chung
Thế hệ sản phẩm Intel Core i5 Gen 11 Rocket Lake
Socket FCLGA1200
Tiến trình sản xuất 14nm
Số làn PCIE tối đa 20
Thông số kỹ thuật
Số lõi 6
Số luồng 12
Xung nhịp tối thiểu 2.6GHz
Xung nhịp tối đa 4.4GHz
Bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ 8GT/s
Thông tin bộ nhớ
Dung lượng RAM tối đa 128GB
Chuẩn RAM hỗ trợ DDR4 3200MHz
Hỗ Trợ RAM ECC Không
Số kênh RAM hỗ trợ Dual Channel
Điện năng
TDP 65W
Đồ họa
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 5120×3200
Hỗ trợ APIs DirectX: 12.1
OpenGL: 4.5
Số màn hình hỗ trợ 3
Bộ nhớ đồ họa hỗ trợ tối đa 64GB
Hỗ trợ đầu ra N/A
Công nghệ mở rộng
Công nghệ hỗ trợ – Intel Deep Learning Boost (Intel DL Boost)
– Intel Optane™ Memory Supported
– Intel Turbo Boost Technology 2.0
– Intel Hyper-Threading Technology
– Intel Virtualization Technology (VT-x)
– Intel Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
– Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
– Intel 64
– Instruction Set 64-bit
– Instruction Set Extensions Intel SSE4.1, Intel SSE4.2, Intel – AVX2, Intel AVX-512
– Idle States
– Enhanced Intel SpeedStep Technology
– Thermal Monitoring Technologies
– Intel Identity Protection Technology
– Intel Gaussian and Neural Accelerator 2.0
Công nghệ bảo mật – Intel AES New Instructions
– Secure Key
– Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
– Intel OS Guard
– Execute Disable Bit
– Intel Boot Guard
Công nghệ video – Intel Quick Sync Video
– Intel InTru™ 3D Technology
– Intel Clear Video HD Technology
– Intel Clear Video Technology

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông tin chung
Thế hệ sản phẩm Intel Core i5 Gen 11 Rocket Lake
Socket FCLGA1200
Tiến trình sản xuất 14nm
Số làn PCIE tối đa 20
Thông số kỹ thuật
Số lõi 6
Số luồng 12
Xung nhịp tối thiểu 2.6GHz
Xung nhịp tối đa 4.4GHz
Bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ 8GT/s
Thông tin bộ nhớ
Dung lượng RAM tối đa 128GB
Chuẩn RAM hỗ trợ DDR4 3200MHz
Hỗ Trợ RAM ECC Không
Số kênh RAM hỗ trợ Dual Channel
Điện năng
TDP 65W
Đồ họa
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 5120×3200
Hỗ trợ APIs DirectX: 12.1
OpenGL: 4.5
Số màn hình hỗ trợ 3
Bộ nhớ đồ họa hỗ trợ tối đa 64GB
Hỗ trợ đầu ra N/A
Công nghệ mở rộng
Công nghệ hỗ trợ – Intel Deep Learning Boost (Intel DL Boost)
– Intel Optane™ Memory Supported
– Intel Turbo Boost Technology 2.0
– Intel Hyper-Threading Technology
– Intel Virtualization Technology (VT-x)
– Intel Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
– Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
– Intel 64
– Instruction Set 64-bit
– Instruction Set Extensions Intel SSE4.1, Intel SSE4.2, Intel – AVX2, Intel AVX-512
– Idle States
– Enhanced Intel SpeedStep Technology
– Thermal Monitoring Technologies
– Intel Identity Protection Technology
– Intel Gaussian and Neural Accelerator 2.0
Công nghệ bảo mật – Intel AES New Instructions
– Secure Key
– Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
– Intel OS Guard
– Execute Disable Bit
– Intel Boot Guard
Công nghệ video – Intel Quick Sync Video
– Intel InTru™ 3D Technology
– Intel Clear Video HD Technology
– Intel Clear Video Technology

MÔ TẢ

Description

Đánh Giá CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-11400 là phiên bản nâng cấp của i5-10400 với xung nhịp tăng nhẹ và hiệu suất trên mỗi nhân được cải thiện. Với 6 nhân 12 luồng, đây là CPU có hiệu năng trên giá thành tốt nhất của Intel.

CPU Intel Core i5-11400

Thế Hệ Intel Core i Thứ 11 Có Nâng Cấp Gì?

  • Hỗ trợ PCI-E Gen 4 có băng thông gấp đôi Gen 3 ở thế hệ cũ
  • Nhân đồ họa tích hợp (trên các model không có ký tự F) UHD 750 mạnh hơn, có khả năng xuất hình đạt độ phân giải 5K.
  • Hỗ trợ tập lệnh AVX-512 tăng sức mạnh tính toán với khả năng xử lý dữ liễu cỡ lớn, cải thiện hiệu năng xử lý với các tác vụ giải mã, render, mã hoá và máy học (Deep Learning)

9

Tính Tương Thích

CPU Intel Core i5-11400 vẫn sử dụng socket LGA 1200 và có thể chạy được trên các bo mạch chủ H470, Z490 (sau khi update Bios) và các bo mạch chủ thế hệ mới H510, B560, Z590.

Intel Core i5 Dành Cho Ai?

Với 6 nhân 12 luồng và hiệu năng trên mỗi nhân được nâng cấp, Intel Core i5 sẽ phù hợp cho các bộ máy tầm trung, phục vụ mục đích Stream, Gaming hoặc làm việc với các phần mềm chuyên dụng.

9

thong-tin-cuoi-cung

Reviews (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông tin chung
Thế hệ sản phẩm Intel Core i5 Gen 11 Rocket Lake
Socket FCLGA1200
Tiến trình sản xuất 14nm
Số làn PCIE tối đa 20
Thông số kỹ thuật
Số lõi 6
Số luồng 12
Xung nhịp tối thiểu 2.6GHz
Xung nhịp tối đa 4.4GHz
Bộ nhớ đệm 12MB, tốc độ 8GT/s
Thông tin bộ nhớ
Dung lượng RAM tối đa 128GB
Chuẩn RAM hỗ trợ DDR4 3200MHz
Hỗ Trợ RAM ECC Không
Số kênh RAM hỗ trợ Dual Channel
Điện năng
TDP 65W
Đồ họa
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 5120×3200
Hỗ trợ APIs DirectX: 12.1
OpenGL: 4.5
Số màn hình hỗ trợ 3
Bộ nhớ đồ họa hỗ trợ tối đa 64GB
Hỗ trợ đầu ra N/A
Công nghệ mở rộng
Công nghệ hỗ trợ – Intel Deep Learning Boost (Intel DL Boost)
– Intel Optane™ Memory Supported
– Intel Turbo Boost Technology 2.0
– Intel Hyper-Threading Technology
– Intel Virtualization Technology (VT-x)
– Intel Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
– Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
– Intel 64
– Instruction Set 64-bit
– Instruction Set Extensions Intel SSE4.1, Intel SSE4.2, Intel – AVX2, Intel AVX-512
– Idle States
– Enhanced Intel SpeedStep Technology
– Thermal Monitoring Technologies
– Intel Identity Protection Technology
– Intel Gaussian and Neural Accelerator 2.0
Công nghệ bảo mật – Intel AES New Instructions
– Secure Key
– Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
– Intel OS Guard
– Execute Disable Bit
– Intel Boot Guard
Công nghệ video – Intel Quick Sync Video
– Intel InTru™ 3D Technology
– Intel Clear Video HD Technology
– Intel Clear Video Technology

Chat Facebook
(8h00 - 21h00)

TRUNG TÂM TUYỂN SINH
Chat Zalo
(8h00 - 21h00)

TRUNG TÂM TUYỂN SINH
0924 966 666
(8h00 - 21h00)
CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200 (New Tray)